eames chair

Học thuật
Thân thiện
eames chair

A classic Eames chair sits in a bright, modern living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế Eames: Một loại ghế được thiết kế bởi Charles Eames, ban đầu được làm bằng ván ép đúc; phần chỗ ngồi tựa lưng hình dạng được thiết kế để ôm sát phù hợp với cơ thể con người. Đây một biểu tượng của thiết kế hiện đại giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The living room features a classic eames chair. (Phòng khách một chiếc ghế Eames cổ điển.)
    • He saved for years to buy an authentic eames chair. (Anh ấy tiết kiệm nhiều năm để mua một chiếc ghế Eames chính hãng.)
    • The eames chair is celebrated for its ergonomic design. (Ghế Eames được ca ngợi thiết kế công thái học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an eames chair": thường được dùng để chỉ nguyên mẫu hoặc các phiên bản chính hãng do Charles Ray Eames thiết kế, đặc biệt các mẫu như Eames Lounge Chair and Ottoman.
    • The auction included a rare, early production eames chair. (Buổi đấu giá một chiếc ghế Eames sản xuất sớm hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Eames Lounge Chair (n): Ghế bành Eames, thường đi kèm với ghế đôn (ottoman), một trong những thiết kế nổi tiếng nhất của dòng ghế này.
  • Molded plywood chair (n): Ghế ván ép đúc, mô tả kỹ thuật chế tạo ban đầu của nhiều thiết kế ghế Eames.
Từ đồng nghĩa
  • Modern classic chair: ghế cổ điển hiện đại (mô tả chung về phong cách địa vị).
  • Mid-century modern chair: ghế hiện đại giữa thế kỷ (mô tả về phong cách thời kỳ thiết kế).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng cụm từ "eames chair".)
eames chair

A classic Eames chair sits in a bright, modern living room.

Noun
  1. ghế được thiết kế bởi Charles Eames, ban đầu được làm bằng ván ép đúc; chỗ ngồi lưng hình dạng phù hợp với cơ thể con người

Từ đồng nghĩa